personnel office

personnel office

The manager walks into the personnel office to discuss a new job posting.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng nhân sự: "personnel office" bộ phận hoặc phòng ban trong một tổ chức, doanh nghiệp chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo, bố trí nhân viên thiết lập các chính sách quản lý nhân sự.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp đơn xin việc lên phòng nhân sự.)
  • (Phòng nhân sự chịu trách nhiệm tổ chức chương trình đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in the personnel office": làm việc tại phòng nhân sự.

    • He has been working in the personnel office for five years. (Anh ấy đã làm việc tại phòng nhân sự được năm năm.)
  • "to contact the personnel office": liên hệ với phòng nhân sự.

    • If you have any questions about the job, please contact the personnel office. (Nếu bạn bất kỳ câu hỏi nào về công việc, vui lòng liên hệ với phòng nhân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Personnel (danh từ): nhân sự, đội ngũ nhân viên.
    • The company is looking to hire new personnel. (Công ty đang tìm kiếm tuyển dụng nhân sự mới.)
  • Office (danh từ): văn phòng, phòng ban.
    • She works in the main office. ( ấy làm việcvăn phòng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Human resources department: phòng nhân sự (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • HR office: phòng nhân sự (viết tắt của Human Resources).
Các cụm từ liên quan
  • Personnel manager: quản lý nhân sự.
    • The personnel manager will interview you tomorrow. (Quản lý nhân sự sẽ phỏng vấn bạn vào ngày mai.)
  • Personnel file: hồ sơ nhân sự.
    • Your personnel file contains all your employment records. (Hồ sơ nhân sự của bạn chứa tất cả các hồ sơ việc làm của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in personnel: làm việc trong bộ phận nhân sự.
    • She is in personnel, so she handles all the hiring. ( ấy làmbộ phận nhân sự, vậy ấy xử lý tất cả việc tuyển dụng.)